dark adaptation

Học thuật
Thân thiện
dark adaptation

The student's dark adaptation allowed her to see the faint stars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thích nghi với bóng tối: Quá trình sinh lý mắt người điều chỉnh để có thể nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc bóng tối sau khi ở trong môi trường sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dark adaptation is slower in older adults. (Sự thích nghi với bóng tối chậm hơnngười lớn tuổi.)
    • The experiment measured the time required for complete dark adaptation. (Thí nghiệm đo thời gian cần thiết cho sự thích nghi với bóng tối hoàn toàn.)
    • After leaving the bright cinema, my dark adaptation took a few minutes. (Sau khi rời rạp chiếu phim sáng trưng, sự thích nghi với bóng tối của tôi mất vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "period of dark adaptation": giai đoạn thích nghi với bóng tối.

    • The test requires a 30-minute period of dark adaptation before starting. (Bài kiểm tra yêu cầu một giai đoạn thích nghi với bóng tối 30 phút trước khi bắt đầu.)
  • "dark adaptation curve": đường cong biểu thị sự thích nghi với bóng tối.

    • Scientists study the dark adaptation curve to understand visual sensitivity. (Các nhà khoa học nghiên cứu đường cong thích nghi với bóng tối để hiểu độ nhạy sáng của mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dark-adapted (adj): đã được thích nghi với bóng tối.

    • Dark-adapted eyes are very sensitive to light. (Đôi mắt đã thích nghi với bóng tối rất nhạy cảm với ánh sáng.)
  • Light adaptation (n): sự thích nghi với ánh sáng (quá trình ngược lại).

    • Light adaptation happens much faster than dark adaptation. (Sự thích nghi với ánh sáng xảy ra nhanh hơn nhiều so với thích nghi với bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Scotopic adaptation: sự thích nghi scotopic (thuật ngữ chuyên môn hơn, liên quan đến tầm nhìn trong điều kiện thiếu sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dark adaptation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dark adaptation")

dark adaptation

The student's dark adaptation allowed her to see the faint stars.

Noun
  1. thích nghi với bóng tối